phong ấn

phong ấn

Cơ quan chức năng đã phong ấn tòa nhà đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con dấu niêm phong: "phong ấn" chỉ một con dấu chính thức được dùng để niêm phong các văn bản, tài liệu, hoặc vật phẩm quan trọng, nhằm bảo đảm tính toàn vẹn mật.
    • Hành động niêm phong: "phong ấn" cũng có thể chỉ việc đóng dấu hoặc niêm kín một vật đó để ngăn không cho mở ra trái phép.
  2. Động từ:

    • Niêm phong, đóng dấu kín: "phong ấn" hành động đóng dấu hoặc niêm kín một vật, thường dùng trong bối cảnh hành chính, pháp lý, hoặc huyền bí.
    • Phong tỏa, khóa chặt: Trong văn cảnh siêu nhiên, "phong ấn" có nghĩasử dụng phép thuật để khóa chặt một thế lực, linh hồn, hoặc sức mạnh nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Quốc ấn phong ấn tối cao của triều đình. (Con dấu quốc gia con dấu niêm phong tối cao của triều đình.)
    • Phong ấn trên bức thư đã bị toạc. (Con dấu niêm phong trên bức thư đã bị rách.)
  • Động từ:

    • Cảnh sát đã phong ấn toàn bộ hiện trường vụ án. (Cảnh sát đã niêm phong toàn bộ hiện trường vụ án.)
    • Phù thủy dùng bùa chú để phong ấn con quỷ. (Phù thủy dùng bùa chú để khóa chặt con quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong ấn linh hồn": hành động khóa chặt linh hồn trong một vật thể hoặc không gian để ngăn không cho tác động đến thế giới thực.

    • Cuốn sách cổ kể về nghi lễ phong ấn linh hồn ma quỷ. (Cuốn sách cổ mô tả nghi lễ khóa chặt linh hồn ma quỷ.)
  • "phong ấn pháp thuật": việc sử dụng ma thuật để niêm phong sức mạnh hoặc năng lượng.

    • Pháp sư đã phong ấn pháp thuật của kẻ thù bằng một câu thần chú. (Pháp sư đã khóa chặt ma thuật của kẻ thù bằng một câu thần chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Ấn tín (danh từ): con dấu cá nhân hoặc chính thức, thường dùng để xác thực.

    • Ấn tín của nhà vua biểu tượng quyền lực. (Con dấu của nhà vua biểu tượng quyền lực.)
  • Niêm phong (động từ): hành động đóng kín dán dấu để bảo vệ.

    • Họ niêm phong các thùng hàng trước khi vận chuyển. (Họ đóng kín dán dấu các thùng hàng trước khi vận chuyển.)
  • Giải phong ấn (động từ): hành động mở niêm phong hoặc giải thoát khỏi trạng thái bị khóa.

    • Pháp sư giải phong ấn cho linh hồn bị giam cầm. (Pháp sư mở khóa cho linh hồn bị giam cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Niêm phong: hành động đóng kín dán dấu.
  • Khóa chặt: giữ cố định, không cho thoát ra.
  • Phong tỏa: ngăn chặn sự di chuyển hoặc tác động.
Thành ngữ liên quan
  • Phong ấn bảy tầng: chỉ một phép niêm phong cực kỳ mạnh mẽ, thường xuất hiện trong truyền thuyết hoặc tiểu thuyết kỳ ảo.
    • Con quỷ bị nhốt dưới phong ấn bảy tầng không thể thoát ra. (Con quỷ bị nhốt dưới lớp niêm phong cực mạnh không thể thoát ra.)